đấu vật trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh

Đấu vật cho tôi sự nể trọng, danh tiếng, nhưng không mang lại tiền bạc.

Wrestling game me respect, fame but couldn’t give me money

OpenSubtitles2018. v3

Nó chỉ là một trận đấu vật, nhưng là một hoạt động đáng lưu ý.

It’s just a wresting match, but a remarkable activity.

ted2019

Cũng chỉ là đấu vật nữ?

That too in ladies wrestling?

OpenSubtitles2018. v3

Ngươi có đấu vật ở Venice không?

Do you wrestle in Venice?

OpenSubtitles2018. v3

Trong trận đấu vật không ai cắn như Gaston

In a wrestling match nobody bites like Gaston

OpenSubtitles2018. v3

Năm 1968, FILA chấp nhận sambo là phong cách đấu vật quốc tế thứ ba.

In 1968, the FILA accepted sambo as the third style of international wrestling.

WikiMatrix

Chủ đề Đấu vật chuyên nghiệp ^ Clark, Ryan.

Professional wrestling portal Clark, Ryan.

WikiMatrix

Có ai muốn chạy đua hay là thi đấu vật không?

Would anybody like to have a race or a wrestling match?

LDS

Đấu vật?

Wrestling?

OpenSubtitles2018. v3

Chủ tịch Hiệp hội Đấu vật muốn gặp ông.

The chairman of the Wrestling Federation wants to meet you

OpenSubtitles2018. v3

Khoan bắt đầu đấu vật nhé.

Don’t start wrestling yet.

ted2019

Con gái trong trường đấu vật?

Girls in the wrestling arena?

OpenSubtitles2018. v3

Những cuộc thi đấu ví dụ như đấu vật thu hút rất nhiều khán giả.

Games such as wrestling attracted curious spectators.

WikiMatrix

Trong tất cả những người chiến binh con gái ta đã đấu vật cùng, nó lại chọn ngươi

Of all the warriors my daughter wrestled, she settled on you.

OpenSubtitles2018. v3

Wojtek ưa thích đấu vật và được dạy đáp lễ khi được chào.

He enjoyed wrestling with the soldiers and was taught to salute when greeted.

WikiMatrix

Tôi có thể đấu vật trong trường.

I was able to wrestle in high school.

ted2019

Không ai trả một xu nào cho đấu vật đâu,

No one gives a damn about wrestling

OpenSubtitles2018. v3

Đấu vật.

Wrestling.

OpenSubtitles2018. v3

Tất cả những gì còn lại dành cho đấu vật nữ là như này.

All that remains for ladies wrestling is this much

OpenSubtitles2018. v3

Bắt chúng phải đấu vật thì cũng được, nhưng cắt tóc của chúng thì quá nhẫn tâm.

Getting them to wrestle was okay but it’s cruel to chop their hair off!

OpenSubtitles2018. v3

Chắc chắn đó là không phải đấu vật.

You weren’t wrestling, that’s for sure!

OpenSubtitles2018. v3

Anh cho con gái đấu vật?

You’ll make a girl wrestle?

OpenSubtitles2018. v3

Đấu vật, ngon ăn đấy.

Bon Appétit, Boris!

OpenSubtitles2018. v3

Sau khi tốt nghiệp đại học, Angle tiếp tục đấu vật.

After graduating from college, Angle continued to wrestle.

WikiMatrix

Angle bắt đầu đấu vật nghiệp dư khi bảy tuổi.

Angle started amateur wrestling at the age of seven.

WikiMatrix

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *